Máng lưới (Mesh Tray) là giải pháp quản lý cáp hiện đại, tối ưu cho hệ thống điện công nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp thông số kỹ thuật máng lưới Thịnh Phát chuẩn xác, giúp bạn dễ dàng lựa chọn kích thước, vật liệu phù hợp và tìm kiếm địa chỉ mua hàng uy tín, giá tốt nhất.
1. Máng lưới (Mesh Tray) là gì?
![]()
Máng lưới Thịnh Phát chất lượng cao, giá tốt, số lượng lớn
Máng lưới (tên tiếng Anh: Mesh Tray hoặc Wire Mesh Cable Tray) hay còn gọi là máng cáp lưới, là thiết bị dùng để nâng đỡ, sắp xếp và định tuyến các loại dây cáp điện, cáp tín hiệu trong hệ thống cơ điện của công trình.
![]()
Bản vẽ minh họa cấu tạo máng lưới Thịnh Phát
Sản phẩm được cấu tạo từ các sợi thép hàn liên kết với nhau thành dạng lưới, tạo nên kết cấu chắc chắn nhưng vẫn đảm bảo độ thông thoáng.
So với thang máng cáp thông thường, máng lưới có thiết kế dạng hở, giúp tăng khả năng lưu thông không khí, hỗ trợ tản nhiệt cho hệ thống cáp và thuận tiện trong quá trình kiểm tra, bảo trì hoặc bổ sung dây dẫn.
Tìm hiểu thêm: Thang cáp, máng cáp, khay cáp và máng lưới khác nhau như thế nào?
Một số đặc điểm nổi bật của máng lưới:
-
Kết cấu thông thoáng: Thiết kế dạng lưới giúp không khí lưu thông, hạn chế tích tụ nhiệt xung quanh hệ thống cáp.
-
Linh hoạt trong lắp đặt: Dễ dàng cắt, uốn và điều chỉnh theo địa hình, hướng tuyến của công trình.
-
Tối ưu không gian: Giúp bố trí dây cáp khoa học, gọn gàng và thuận tiện cho công tác quản lý.
-
Dễ dàng bảo trì: Kết cấu hở giúp kỹ thuật viên dễ dàng quan sát, kiểm tra và xử lý hệ thống cáp.
-
Tiết kiệm chi phí: Trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện vận chuyển và thi công.
Nhờ những ưu điểm trên, máng lưới điện được ứng dụng rộng rãi trong nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, trung tâm dữ liệu (Data Center), trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng và các công trình có hệ thống cáp điện, cáp mạng phức tạp.
2. Các thông số kỹ thuật cơ bản của máng lưới (Mesh Tray)
2.1 Kích thước máng lưới (W x H x L)
Kích thước là thông số đầu tiên cần quan tâm khi lựa chọn máng điện, bao gồm chiều rộng, chiều cao và chiều dài sản phẩm.
-
Chiều rộng (W): Là khoảng cách giữa hai cạnh bên của máng, quyết định không gian bố trí cáp bên trong. Các kích thước phổ biến từ W50–W600 mm.
-
Chiều cao (H): Là chiều cao thành máng, ảnh hưởng đến khả năng chứa và giữ ổn định hệ thống cáp. Quy cách phổ biến từ H50–H100 mm.
-
Chiều dài (L): Là chiều dài của một thanh máng lưới. Tùy theo yêu cầu sản xuất và vận chuyển, chiều dài sản phẩm có thể được điều chỉnh, phổ biến không quá 3.000 mm/thanh
Một vài kích thước máng được dùng phổ biến như máng lưới 200x100, máng lưới 100x100,...
![]()
Thịnh Phát cung cấp đa dạng máng lưới 200x100, máng lưới 100x100
2.2 Đường kính sợi thép (Ø) máng lưới
Đường kính sợi thép là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng chịu lực của kết cấu máng lưới.
Các quy cách phổ biến gồm:
-
Máng lưới Ø4 mm: Phù hợp với các hệ thống cáp có tải trọng vừa và nhỏ, yêu cầu kết cấu gọn nhẹ.
-
Máng lưới Ø5 mm: Có tiết diện sợi thép lớn hơn, phù hợp với những hệ thống cần kết cấu cứng vững hơn.
2.3 Vật liệu sản xuất máng lưới
Vật liệu sản xuất quyết định đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của sản phẩm. Hai nhóm vật liệu thường được sử dụng gồm:
-
Thép carbon: Có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với nhiều hệ thống cáp điện trong nhà máy, nhà xưởng và tòa nhà. Vật liệu thường được xử lý bề mặt để tăng khả năng chống oxy hóa, hạn chế gỉ sét.
-
Thép không gỉ (Inox): Máng lưới inox có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh, độ bền bề mặt cao. Tùy điều kiện công trình, có thể cân nhắc các mác inox phù hợp như SUS 304 hoặc SUS 316.
2.4 Phương pháp xử lý bề mặt máng lưới
Đối với máng lưới sản xuất từ thép carbon, xử lý bề mặt là công đoạn quan trọng giúp tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ kết cấu thép trong quá trình sử dụng.
Một số phương pháp phổ biến:
-
Máng lưới mạ kẽm điện phân: Tạo lớp phủ kẽm trên bề mặt thép, giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa và mang lại bề mặt sáng bóng. Thường được sử dụng cho các công trình trong nhà, môi trường ít ăn mòn.
-
Máng lưới mạ kẽm nhúng nóng: Tạo lớp phủ kẽm có độ bền cao hơn trong nhiều điều kiện môi trường, phù hợp với các khu vực ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao. Cần kiểm soát chất lượng lớp mạ và kích thước sau xử lý.
-
Máng lưới sơn tĩnh điện: Lớp sơn giúp cách điện bề mặt, chống trầy xước và đáp ứng các yêu cầu phân loại màu sắc phân tuyến cáp. Màu sơn theo yêu cầu dự án dựa trên bảng màu sơn
3. Bảng thông số kỹ thuật phổ biến của máng lưới Thịnh Phát
![]()
Thịnh Phát cung cấp đa dạng máng lưới inox, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, sơn tĩnh điện
Máng lưới Thịnh Phát được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng. Để Quý nhà thầu, đối tác thuận tiện lựa chọn thông số phù hợp, Thịnh Phát cung cấp thông số kỹ thuật phổ biến của máng lưới dưới đây:
3.1 Đặc tính kỹ thuật (Specification) của máng lưới:
Vật liệu (Material): Thép (Steel), Inox
Xử lý bề mặt (Surface treatment):
-
Mạ kẽm điện phân (Zinc plated)
-
Mạ kẽm nhúng nóng (Hot dipped galvanized)
-
Sơn tĩnh điện (Epoxy powder coated)
Màu sắc (Color):
-
Mạ kẽm điện phân (Trắng xanh)
-
Mạ kẽm nhúng nóng (Trắng xanh)
-
Sơn tĩnh điện (Theo yêu cầu khách hàng dựa trên bảng màu sơn)
3.2 Bảng thông số kỹ thuật phổ biến của máng lưới Thịnh Phát
![]()
Bảng thông số kỹ thuật phổ biến của máng lưới Thịnh Phát
Tìm hiểu chi tiết về thông số kỹ thuật của máng lưới tại đây:
https://thinhphatict.com/mang-luoi-dac-diem-cau-tao-va-thong-so-ky-thuat
4. Hướng dẫn chọn thông số máng lưới phù hợp với công trình
4.1 Tính toán lựa chọn máng lưới dựa trên số lượng và kích thước dây cáp
-
Tính tổng tiết diện dây cáp: Cộng tiết diện của tất cả các dây cáp dự kiến đi trong máng.
-
Áp dụng quy tắc 50%: Dự phòng không gian trống tối thiểu 40% - 50% để cáp tản nhiệt tốt và thuận tiện nếu cần nâng cấp, đi thêm dây trong tương lai.
4.2 Chọn lớp hoàn thiện bề mặt máng lưới theo môi trường lắp đặt
-
Môi trường văn phòng, tòa nhà sạch: Chọn máng lưới mạ kẽm điện phân hoặc sơn tĩnh điện để tối ưu chi phí và đảm bảo tính thẩm mỹ.
-
Môi trường ngoài trời, nhà máy công nghiệp: Lựa chọn máng lưới mạ kẽm nhúng nóng để chống chọi lại thời tiết ăn mòn.
-
Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch: Máng lưới Inox là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh, chống ăn mòn hóa chất.
5. Địa chỉ mua máng lưới chất lượng cao, giá tốt tại Hà Nội, TP.HCM, trên toàn quốc và xuất khẩu quốc tế
![]()
Thịnh Phát cung cấp máng lưới tại Hà Nội, TP.HCM, toàn quốc và xuất khẩu quốc tế
Tham quan nhà máy công nghệ cao Thịnh Phát tại đây:
Giới thiệu Thịnh Phát: Những bước đi đột phá và khác biệt
Với năng lực sản xuất trực tiếp cùng dây chuyền công nghệ hiện đại, Thịnh Phát cung cấp các dòng máng lưới với giá thành cạnh tranh, quy cách đa dạng, số lượng lớn, phục vụ nhu cầu của nhiều công trình trên toàn quốc và thị trường xuất khẩu.
![]()
Máng lưới Thịnh Phát giá tốt, số lượng lớn, giao hàng nhanh chóng
Lợi thế khi lựa chọn máng lưới Thịnh Phát:
-
Sản xuất trực tiếp, giá tốt tận xưởng, không qua trung gian
-
Quy cách đa dạng, linh hoạt kích thước theo yêu cầu dự án
-
Chất lượng chuẩn kỹ thuật, ổn định, thẩm mỹ cao
-
Giao hàng nhanh với hệ thống phân phối máng lưới tại Hà Nội, máng lưới tại TP.HCM, tại các tỉnh thành trên toàn quốc và đơn hàng xuất khẩu quốc tế.
Liên hệ Thịnh Phát để nhận ngay báo giá và ưu đãi hấp dẫn!
---
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THỊNH PHÁT
Sản xuất vật tư phụ trợ cơ điện và xây dựng từ năm 2005
---
📌 Trụ sở chính: Lô 5, Yên Phúc, CCN Biên Giang, phường Chương Mỹ, Hà Nội
📌 CN phía Nam: 300B/2, đường ĐT 743, khu phố 1B, phường An Phú, Hồ Chí Minh.
---
▪️ Nhà máy 1: Lô 5, Yên Phúc, CCN Biên Giang, phường Chương Mỹ, Hà Nội
▪️ Nhà máy 2: Lô CN 3-1, CCN Yên Dương, Vũ Dương, Ninh Bình.
▪️ Hotline: 0936 014 066
▪️ Zalo OA: https://zalo.me/2352146035230227573
▪️ Email: info@thinhphatict.com
▪️ Facebook: https://www.facebook.com/thinhphatict/
▪️ Website: https://thinhphatict.com/
▪️ Youtube: https://www.youtube.com/@thinhphat2005/videos

